So sánh xe
Chọn tối đa 3 mẫu xe cùng loại để so sánh giá, kích thước, động cơ, an toàn và tiện nghi.
Senmar Lyra
từ 299.000.000đ
Báo giá
| |
|---|---|
| Tổng quan | |
| Hãng | Senmar |
| Kiểu dáng | Hatchback |
| Nhiên liệu | Điện |
| Tình trạng | Xe mới |
| Phiên bản | Tiêu chuẩn / Plus |
| Màu sắc | Vàng cát, Hồng phấn, Xanh ngọc, Trắng ngọc trai |
| Đánh giá | 4.8 |
| Kích thước – trọng lượng | |
| D × R × C | 3.190 × 1.679 × 1.620 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Động cơ – hộp số | |
| Loại động cơ | Mô-tơ điện cầu sau |
| Công suất tối đa | 43 mã lực |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Hộp số | 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Quãng đường 1 lần sạc | 210 km |
| Pin | 18,6 kWh, sạc nhanh DC 30 kW |
| Vận hành | |
| Tiêu hao nhiên liệu | 10,5 kWh/100km |
| An toàn | |
| Số túi khí | 2 túi khí |
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cân bằng điện tử, camera lùi |
| Camera | Camera lùi |
| Tiện nghi | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
| Bảo hành | |
| Thời hạn | Xe 7 năm, pin 8 năm |
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.
Senmar Lyra