Kestra Navea
- Số chỗ7 chỗ
- Động cơ1.5L xăng (1.5L Turbo bản Premium)
- Công suất113 mã lực (158 mã lực)
- Hộp sốSố sàn 6 cấp / CVT
- Tiêu hao6,4L/100km hỗn hợp
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 618.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 7.825.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
Ưu đãi
- Tặng bảo hiểm vật chất 1 năm
- Tặng thảm sàn 3D
Thu cũ đổi xe này: trợ giá thêm 10.000.000đ — định giá xe cũ
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Kestra Navea 7 chỗ, 1.5L xăng (1.5L Turbo bản Premium), Số sàn 6 cấp / CVT. Giá từ 539.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Kestra Navea (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc MPV 7 chỗ. Các phiên bản: 1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 Turbo Premium.
Động cơ – vận hành
1.5L xăng (1.5L Turbo bản Premium), công suất 113 mã lực (158 mã lực), mô-men xoắn 144 Nm (253 Nm). Hộp số số sàn 6 cấp / cvt. Mức tiêu hao tham khảo 6,4L/100km hỗn hợp.
An toàn & tiện nghi
6 túi khí. Cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Màn hình Cảm ứng 10,25 inch.
Nhận báo giá Kestra Navea
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Kestra Navea
VThảo Vy11/10/2026
Vận hành tốt, nội thất chắc chắn. Mong showroom có thêm khung giờ lái thử buổi tối.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
LĐức Long13/10/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Senmar Lyra
Miễn phí sạc tại showroom 2 năm
Thông số Kestra Navea
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.540 × 1.800 × 1.720 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 1.5L xăng (1.5L Turbo bản Premium) |
|---|---|
| Dung tích | 1.5L |
| Công suất tối đa | 113 mã lực (158 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 144 Nm (253 Nm) |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp / CVT |
| Dẫn động | Cầu trước |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 6,4L/100km hỗn hợp |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 6 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







