Senmar Aster
- Số chỗ7 chỗ
- Động cơ1 mô-tơ (2 mô-tơ bản AWD)
- Công suất201 mã lực (402 mã lực)
- Hộp số1 cấp
- Quãng đường/lần sạc520 km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 1.190.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 15.378.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: Xe 10 năm, pin 10 năm
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Senmar Aster 7 chỗ, 1 mô-tơ (2 mô-tơ bản AWD), 1 cấp. Giá từ 1.059.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Senmar Aster (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: Eco 7 chỗ, Plus AWD 7 chỗ.
Động cơ – vận hành
1 mô-tơ (2 mô-tơ bản AWD), công suất 201 mã lực (402 mã lực), mô-men xoắn 310 Nm (620 Nm). Hộp số 1 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 18,5 kWh/100km.
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 520 km mỗi lần sạc đầy. 92 kWh.
An toàn & tiện nghi
11 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360. Màn hình 15,6 inch.
Nhận báo giá Senmar Aster
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Senmar Aster
Chưa có đánh giá nào trên website. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Kestra Valoris
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ Tặng camera hành trình Gardo 2K Bảo…
Thông số Senmar Aster
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 5.118 × 2.000 × 1.721 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 1 mô-tơ (2 mô-tơ bản AWD) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 201 mã lực (402 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 310 Nm (620 Nm) |
| Hộp số | 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước / AWD |
| Quãng đường 1 lần sạc | 520 km |
| Pin | 92 kWh |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 18,5 kWh/100km |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 11 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360 |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | 15,6 inch |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






