Ravo Breeze 125
- Dung tích125cc
- Động cơ4 van, ngắt động cơ tạm thời khi dừng
- Công suất11,3 mã lực
- Hộp sốVô cấp
- Tiêu hao1,9L/100km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 40.161.000đ · xem chi tiết
Trả góp từ 1.103.000đ/tháng (vay 70%, 24 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
Ưu đãi
- Tặng mũ bảo hiểm + phiếu thay dầu 2 lần
Thu cũ đổi xe này: trợ giá thêm 2.000.000đ — định giá xe cũ
- Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Ravo Breeze 125: 4 van, ngắt động cơ tạm thời khi dừng, 11,3 mã lực. Giá từ 33.900.000đ, trả góp 0 đồng trả trước tùy hồ sơ.
Tổng quan
Ravo Breeze 125 (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc xe tay ga. Các phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt – khóa thông minh.
Động cơ – vận hành
4 van, ngắt động cơ tạm thời khi dừng, công suất 11,3 mã lực, mô-men xoắn 11,7 Nm. Hộp số vô cấp. Mức tiêu hao tham khảo 1,9L/100km.
Tiện ích
Phanh Đĩa trước có CBS, ABS: Không. Cốp 23L.
Nhận báo giá Ravo Breeze 125
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Ravo Breeze 125
ALan Anh05/09/2026
Xe chạy êm, cách âm tốt. Tư vấn viên nhiệt tình, báo giá lăn bánh rõ ràng.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
BQuốc Bảo07/09/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Ravo Breeze 125
Động cơ
| Loại động cơ | 4 van, ngắt động cơ tạm thời khi dừng |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 125cc |
| Công suất tối đa | 11,3 mã lực |
| Mô-men xoắn | 11,7 Nm |
| Hộp số | Vô cấp |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,9L/100km |
Kích thước
| D × R × C | 1.887 × 687 × 1.092 mm |
|---|---|
| Chiều cao yên | 764 mm |
| Trọng lượng | 113 kg |
| Bình xăng / cốp | Cốp 23L |
Khung – phanh
| Khung xe | Khung thép ống |
|---|---|
| Phanh | Đĩa trước có CBS |
| ABS | Không |
Tiện ích
| Khóa thông minh | Có (bản Đặc biệt) |
|---|---|
| Đèn | LED |
| Màn hình | Đồng hồ LCD |
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







