Ravo Sora 110
- Dung tích110cc
- Động cơXăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
- Công suất8,8 mã lực
- Hộp số4 số tròn
- Tiêu hao1,6L/100km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 23.361.000đ · xem chi tiết
Trả góp từ 575.000đ/tháng (vay 70%, 24 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Ravo Sora 110: Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, 8,8 mã lực. Giá từ 17.900.000đ, trả góp 0 đồng trả trước tùy hồ sơ.
Tổng quan
Ravo Sora 110 (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc xe số. Các phiên bản: Phanh cơ, vành nan, Phanh đĩa, vành đúc.
Động cơ – vận hành
Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, công suất 8,8 mã lực, mô-men xoắn 8,6 Nm. Hộp số 4 số tròn. Mức tiêu hao tham khảo 1,6L/100km.
Tiện ích
Phanh Đĩa trước / tang trống sau, ABS: Không. Bình xăng 4L.
Nhận báo giá Ravo Sora 110
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Ravo Sora 110
VThảo Vy09/09/2026
Vận hành tốt, nội thất chắc chắn. Mong showroom có thêm khung giờ lái thử buổi tối.
LĐức Long11/09/2026
Xe chạy êm, cách âm tốt. Tư vấn viên nhiệt tình, báo giá lăn bánh rõ ràng.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Ravo Sora 110
Động cơ
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 110cc |
| Công suất tối đa | 8,8 mã lực |
| Mô-men xoắn | 8,6 Nm |
| Hộp số | 4 số tròn |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,6L/100km |
Kích thước
| D × R × C | 1.920 × 711 × 1.081 mm |
|---|---|
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Trọng lượng | 97 kg |
| Bình xăng / cốp | Bình xăng 4L |
Khung – phanh
| Khung xe | Khung thép ống |
|---|---|
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau |
| ABS | Không |
Tiện ích
| Đèn | LED |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







