Kestra Valoris
- Số chỗ7 chỗ
- Động cơ2.0L xăng, 4 xi-lanh (2.5L Turbo bản Signature)
- Công suất156 mã lực (bản Turbo 281 mã lực)
- Hộp sốTự động 8 cấp
- Tiêu hao8,2L/100km hỗn hợp
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 1.014.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 13.054.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
Ưu đãi
- Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ
- Tặng camera hành trình Gardo 2K
- Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km
Thu cũ đổi xe này: trợ giá thêm 20.000.000đ — định giá xe cũ
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Kestra Valoris 7 chỗ, 2.0L xăng, 4 xi-lanh (2.5L Turbo bản Signature), Tự động 8 cấp. Giá từ 899.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Kestra Valoris (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: 2.0 AT Tiêu chuẩn, 2.0 AT Cao cấp, 2.5 Turbo AWD Signature.
Động cơ – vận hành
2.0L xăng, 4 xi-lanh (2.5L Turbo bản Signature), công suất 156 mã lực (bản Turbo 281 mã lực), mô-men xoắn 192 Nm (422 Nm). Hộp số tự động 8 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 8,2L/100km hỗn hợp.
An toàn & tiện nghi
6 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng. Màn hình Cảm ứng 12,3 inch, kết nối điện thoại không dây.
Nhận báo giá Kestra Valoris
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Kestra Valoris
HNgọc Hân15/10/2026
Lái thử xong quyết định ngay, giao xe đúng hẹn kèm đủ giấy tờ.
TMinh Tuấn17/10/2026
Xe chạy êm, cách âm tốt. Tư vấn viên nhiệt tình, báo giá lăn bánh rõ ràng.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Kestra Valoris
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 2.0L xăng, 4 xi-lanh (2.5L Turbo bản Signature) |
|---|---|
| Dung tích | 2L |
| Công suất tối đa | 156 mã lực (bản Turbo 281 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 192 Nm (422 Nm) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước (AWD bản Signature) |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 8,2L/100km hỗn hợp |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 6 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch, kết nối điện thoại không dây |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Chất liệu ghế | Da, ghế lái chỉnh điện |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|---|
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh (bản Cao cấp trở lên) |
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






