Norvik Fjeld
- Số chỗ7 chỗ
- Động cơ2.0L Turbo + mô-tơ điện (bản Plug-in)
- Công suất300 mã lực (455 mã lực tổng hợp)
- Hộp sốTự động 8 cấp
- Quãng đường/lần sạc70 km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 2.434.380.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 31.808.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: 5 năm không giới hạn km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Norvik Fjeld 7 chỗ, 2.0L Turbo + mô-tơ điện (bản Plug-in), Tự động 8 cấp. Giá từ 2.190.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Norvik Fjeld (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: 2.0 Turbo AWD, 2.0 Plug-in Hybrid AWD.
Động cơ – vận hành
2.0L Turbo + mô-tơ điện (bản Plug-in), công suất 300 mã lực (455 mã lực tổng hợp), mô-men xoắn 420 Nm (709 Nm). Hộp số tự động 8 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 2,1L/100km (Plug-in, chu trình hỗn hợp).
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 70 km mỗi lần sạc đầy. 18,8 kWh (Plug-in).
An toàn & tiện nghi
8 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360. Màn hình Dọc 9 inch, màn hình trước kính lái.
Nhận báo giá Norvik Fjeld
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Norvik Fjeld
NBích Ngọc03/10/2026
Vận hành tốt, nội thất chắc chắn. Mong showroom có thêm khung giờ lái thử buổi tối.
NHoàng Nam05/10/2026
Xe chạy êm, cách âm tốt. Tư vấn viên nhiệt tình, báo giá lăn bánh rõ ràng.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
Viết đánh giá
Xe tương tự
Kestra Valoris
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ Tặng camera hành trình Gardo 2K Bảo…
Thông số Norvik Fjeld
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.950 × 1.930 × 1.775 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 215 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 2.0L Turbo + mô-tơ điện (bản Plug-in) |
|---|---|
| Dung tích | 2L |
| Công suất tối đa | 300 mã lực (455 mã lực tổng hợp) |
| Mô-men xoắn | 420 Nm (709 Nm) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Quãng đường 1 lần sạc | 70 km |
| Pin | 18,8 kWh (Plug-in) |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 2,1L/100km (Plug-in, chu trình hỗn hợp) |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 8 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360 |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Dọc 9 inch, màn hình trước kính lái |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






