Kumo Lite
- Động cơĐộng cơ điện gắn bánh 1.200W
- Công suất1.200W (tối đa 1.800W)
- Hộp sốTự động
- Quãng đường/lần sạc90 km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 21.261.000đ · xem chi tiết
Trả góp từ 528.000đ/tháng (vay 70%, 24 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: Xe 3 năm, pin 5 năm
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Kumo Lite: Động cơ điện gắn bánh 1.200W, 1.200W (tối đa 1.800W). Giá từ 15.900.000đ, trả góp 0 đồng trả trước tùy hồ sơ.
Tổng quan
Kumo Lite (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc xe máy điện. Các phiên bản: Pin LFP 1,5 kWh, Pin LFP 2 kWh.
Động cơ – vận hành
Động cơ điện gắn bánh 1.200W, công suất 1.200W (tối đa 1.800W). Hộp số tự động. Mức tiêu hao tham khảo 1,2 kWh/100km.
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 90 km mỗi lần sạc đầy. LFP, sạc 4–5 giờ.
Tiện ích
Phanh Đĩa trước / cơ sau, ABS: Không. Cốp 17L.
Nhận báo giá Kumo Lite
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Kumo Lite
VThảo Vy24/08/2026
Vận hành tốt, nội thất chắc chắn. Mong showroom có thêm khung giờ lái thử buổi tối.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
LĐức Long26/08/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Kumo Lite
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ điện gắn bánh 1.200W |
|---|---|
| Công suất tối đa | 1.200W (tối đa 1.800W) |
| Hộp số | Tự động |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,2 kWh/100km |
| Quãng đường 1 lần sạc | 90 km |
| Pin | LFP, sạc 4–5 giờ |
Kích thước
| D × R × C | 1.780 × 680 × 1.050 mm |
|---|---|
| Chiều cao yên | 750 mm |
| Trọng lượng | 78 kg |
| Bình xăng / cốp | Cốp 17L |
Khung – phanh
| Khung xe | Khung thép ống |
|---|---|
| Phanh | Đĩa trước / cơ sau |
| ABS | Không |
Tiện ích
| Đèn | LED |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







