Kumo Neo
- Động cơĐộng cơ điện gắn bánh 2.500W
- Công suất2.500W (tối đa 3.500W)
- Hộp sốTự động, 3 chế độ lái
- Quãng đường/lần sạc165 km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 39.111.000đ · xem chi tiết
Trả góp từ 1.103.000đ/tháng (vay 70%, 24 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: Xe 3 năm, pin 8 năm
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Kumo Neo: Động cơ điện gắn bánh 2.500W, 2.500W (tối đa 3.500W). Giá từ 32.900.000đ, trả góp 0 đồng trả trước tùy hồ sơ.
Tổng quan
Kumo Neo (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc xe máy điện. Các phiên bản: Tiêu chuẩn, Thêm pin phụ.
Động cơ – vận hành
Động cơ điện gắn bánh 2.500W, công suất 2.500W (tối đa 3.500W), mô-men xoắn 120 Nm. Hộp số tự động, 3 chế độ lái. Mức tiêu hao tham khảo 1,5 kWh/100km.
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 165 km mỗi lần sạc đầy. 2 pin LFP 3,5 kWh.
Tiện ích
Phanh Đĩa trước/sau, CBS, ABS: Không. Cốp 26L.
Nhận báo giá Kumo Neo
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Kumo Neo
ALan Anh20/08/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
BQuốc Bảo22/08/2026
Lái thử xong quyết định ngay, giao xe đúng hẹn kèm đủ giấy tờ.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Kumo Neo
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ điện gắn bánh 2.500W |
|---|---|
| Công suất tối đa | 2.500W (tối đa 3.500W) |
| Mô-men xoắn | 120 Nm |
| Hộp số | Tự động, 3 chế độ lái |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,5 kWh/100km |
| Quãng đường 1 lần sạc | 165 km |
| Pin | 2 pin LFP 3,5 kWh |
Kích thước
| D × R × C | 1.880 × 690 × 1.130 mm |
|---|---|
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Trọng lượng | 102 kg |
| Bình xăng / cốp | Cốp 26L |
Khung – phanh
| Khung xe | Khung thép ống |
|---|---|
| Phanh | Đĩa trước/sau, CBS |
| ABS | Không |
Tiện ích
| Khóa thông minh | Có, mở bằng ứng dụng |
|---|---|
| Đèn | LED |
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







