Bảng giá xe tháng 10/2026
Giá niêm yết và giá ưu đãi từng phiên bản. Bấm “Lăn bánh” để xem chi phí theo tỉnh, “Báo giá” để nhận ưu đãi tốt nhất.
Kumo Xem các mẫu
| Mẫu xe / phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|
| Kumo Lite Pin LFP 1,5 kWh | 16.900.000đ | 15.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Kumo Lite Pin LFP 2 kWh | 18.900.000đ | 17.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Kumo Neo Tiêu chuẩn | 34.900.000đ | 32.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Kumo Neo Thêm pin phụ | 38.900.000đ | 36.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Kumo Pro Pro | 59.900.000đ | 56.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
Ravo Xem các mẫu
| Mẫu xe / phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|
| Ravo Sora 110 Phanh cơ, vành nan | 18.900.000đ | 17.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Sora 110 Phanh đĩa, vành đúc | 20.500.000đ | 19.500.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Kiri 125 Tiêu chuẩn | 26.900.000đ | 25.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Kiri 125 Đặc biệt | 28.900.000đ | 27.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Breeze 125 Tiêu chuẩn | 35.400.000đ | 33.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Breeze 125 Đặc biệt – khóa thông minh | 38.400.000đ | 36.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Lumi 160 Tiêu chuẩn | 49.900.000đ | 47.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Ravo Lumi 160 ABS | 54.900.000đ | 52.900.000đ | Đặt trước | Lăn bánhBáo giá |
Tavio Xem các mẫu
| Mẫu xe / phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|
| Tavio Strix 155 Tiêu chuẩn | 48.900.000đ | 47.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Tavio Strix 155 ABS | 52.900.000đ | 51.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Tavio Kaze 300 ABS | 135.000.000đ | 129.000.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Tavio Kaze 300 ABS Racing | 145.000.000đ | 139.000.000đ | Đặt trước | Lăn bánhBáo giá |
| Tavio Kensei 650 ABS | 249.000.000đ | 239.000.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Tavio Kensei 650 ABS Touring | 269.000.000đ | 259.000.000đ | Đặt trước | Lăn bánhBáo giá |
Zephra Xem các mẫu
| Mẫu xe / phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi | Tình trạng | |
|---|---|---|---|---|
| Zephra Bella 125 Tiêu chuẩn | 70.900.000đ | 68.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Zephra Bella 125 S – ABS | 77.900.000đ | 75.900.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Zephra Vento 150 ABS | 92.000.000đ | 89.000.000đ | Có sẵn | Lăn bánhBáo giá |
| Zephra Vento 150 Sport ABS | 99.000.000đ | 96.000.000đ | Đặt trước | Lăn bánhBáo giá |
Giá đã gồm VAT, chưa gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm. Giá và ưu đãi có thể thay đổi theo chương trình của hãng và đại lý; vui lòng liên hệ để có giá chính xác tại thời điểm mua.